Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/包帯包帯N2🔊☆ Lưu vào danh sáchほうたいNghĩa—Hán tự trong từ này包帯Câu ví dụ私は片足に包帯を巻いた犬を見た。I saw a dog with one paw bandaged.Từ liên quan鞄梱包内包包み包み込む包囲包括包含