Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/膨れる膨れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchふくれるNghĩa—Hán tự trong từ này膨Câu ví dụたくさん食べたので腹が膨れた。I've had enough, so my stomach is full.Từ liên quan膨らます膨らむ膨張膨大