Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/引き受ける引き受けるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひきうけるNghĩa—Hán tự trong từ này引受Câu ví dụその仕事を引き受けようかなと思っている。I'm wondering whether to take on that job.Từ liên quan感受性享受見受ける受かる受ける受け継ぐ受け皿受け止める