Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/半々半々🔊☆ Lưu vào danh sáchはんはんNghĩa—Hán tự trong từ này半Câu ví dụ二つのグループが半々に同社を所有している。The two groups share equally in the company.Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦