Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/跳ね上がる跳ね上がる🔊☆ Lưu vào danh sáchはねあがるNghĩa—Hán tự trong từ này跳上Câu ví dụボールは空中高く跳ね上がった。The ball bounced high in the air.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上