Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/肌触り肌触り🔊☆ Lưu vào danh sáchはだざわりNghĩa—Hán tự trong từ này肌触Câu ví dụこの布は肌触りが良い。This cloth is agreeable to the touch.Từ liên quan感触顔ぶれ触る地肌肌肌色肌着肌寒い