Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/値上がり値上がり🔊☆ Lưu vào danh sáchねあがりNghĩa—Hán tự trong từ này値上Câu ví dụ今週ハンバーガーが値上がりした。Hamburgers have gone up this week.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上