Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/匂い匂いN4🔊☆ Lưu vào danh sáchにおいNghĩa—Hán tự trong từ này匂Câu ví dụあの花はにおいが強いな。That flower has a powerful smell.Ngữ pháp liên quanNoun + において / におけるPlain form + わりに(は)Từ liên quan匂う