Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/手続き手続きN2🔊☆ Lưu vào danh sáchてつづきNghĩa—Hán tự trong từ này手続Câu ví dụ搭乗手続きをするのはどこですか。Where is the check-in counter?Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手