Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手すり手すり🔊☆ Lưu vào danh sáchてすりNghĩa—Hán tự trong từ này手Câu ví dụ彼は手すりに寄りかかっていました。He was leaning against the rail.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手