Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/月々月々🔊☆ Lưu vào danh sáchつきづきNghĩa—Hán tự trong từ này月Câu ví dụ月々給料の一部を貯金しておけば損はないよ。It will pay you to save a part of your salary each month.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額