Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/上々上々🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này上Câu ví dụあなたのことだから上々でしょう。I hope and I know you did great!Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上