Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/潤色潤色🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅんしょくNghĩa—Hán tự trong từ này潤色Từ liên quan以色列伊呂波潤い潤う潤す潤む潤滑油利潤