Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/少量少量🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうりょうNghĩa—Hán tự trong từ này少量Câu ví dụこの水は少量のアルコールを含んでいる。This water contains a little alcohol.Từ liên quan過小評価希少減少最小限最少縮小少尉小数点