Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/晒す晒す🔊☆ Lưu vào danh sáchさらすNghĩa—Hán tự trong từ này晒Câu ví dụあまり長い時間肌を太陽にさらしてはいけない。Don't expose your skin to the sun for too long.Từ liên quan恥さらし