Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/区画区画N1🔊☆ Lưu vào danh sáchくかくNghĩa—Hán tự trong từ này区画Câu ví dụ彼女はここから数区画離れた所に住んでいる。She lives a few blocks away from here.Từ liên quan学区管区区区域区間区議区切り区長