Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/恐竜恐竜🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này恐竜Câu ví dụかつては恐竜が地球を支配していた。Dinosaurs used to rule the earth.Từ liên quan恐らく恐れ恐ろしい恐喝恐慌恐縮恐怖恐怖症