Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/追いつく追いつくN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおいつくNghĩa—Hán tự trong từ này追Câu ví dụトムに追いつくために走らなければならなかった。I had to run to catch up with Tom.Từ liên quan訴追追い越す追い込み追い込む追い出す追い討ち追い抜く追う