Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/売り上げ売り上げN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうりあげNghĩa—Hán tự trong từ này売上Câu ví dụ今年の売り上げは倍増と見込んでいます。Sales should double this year.Ngữ pháp liên quanNoun + と相まってTừ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上