Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/歪む歪むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆがむNghĩa—Hán tự trong từ này歪Câu ví dụ苦痛で彼の顔が歪んでいる。His face is distorted by pain.