Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/乏しい乏しいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとぼしいNghĩa—Hán tự trong từ này乏Câu ví dụこの国には石油が乏しい。Oil is scarce in this country.Từ liên quan窮乏欠乏貧乏貧乏人