Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/半年半年🔊☆ Lưu vào danh sáchはんとしNghĩa—Hán tự trong từ này半年Câu ví dụあと半年したら、彼女は外国へ行ってしまう。She'll be going abroad in another six months.Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦