Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/半月半月🔊☆ Lưu vào danh sáchはんげつNghĩa—Hán tự trong từ này半月Câu ví dụ私たちはその船を半月と名付けた。We named the boat the Half Moon.Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦