Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/剃る剃るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchそるNghĩa—Hán tự trong từ này剃Câu ví dụお父さんがバスルームでひげを剃っている。Dad is shaving in the bathroom.Từ liên quan剃刀