Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/上院上院🔊☆ Lưu vào danh sáchじょういんNghĩa—Hán tự trong từ này上院Câu ví dụ予算案は上院を通過した。The budget passed the Upper House.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上