Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鮭鮭🔊☆ Lưu vào danh sáchさけNghĩa—Hán tự trong từ này鮭Câu ví dụ鮭は川をさかのぼって砂に産卵する。Salmon go up the river and lay their eggs in the sand.