Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/黒白黒白🔊☆ Lưu vào danh sáchくろしろNghĩa—Hán tự trong từ này黒白Câu ví dụ私は黒白まだらの犬を飼っている。I have a black and white dog.Từ liên quan明白白耳義空白潔白紅白告白自白青白い