Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/合併合併N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがっぺいNghĩa—Hán tự trong từ này合併Câu ví dụ2社は合併を計画している。The two companies plan to unite.Từ liên quan合わせる合併症然し併記併合併殺併設併発