Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/甲板甲板🔊☆ Lưu vào danh sáchかんぱんNghĩa—Hán tự trong từ này甲板Câu ví dụ船には甲板が3つあった。The ship had three decks.Từ liên quanベニヤ板看板掲示板黒板出版鉄板板版画