Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/偽物偽物N1🔊☆ Lưu vào danh sáchにせものNghĩa—Hán tự trong từ này偽物Câu ví dụこの本物の宝石とその偽物とを比較してみなさい。Compare this genuine jewel with that imitation.Từ liên quan偽偽る偽証偽造虚偽真偽偽装桜