Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蹲る蹲る🔊☆ Lưu vào danh sáchうずくまるNghĩa—Hán tự trong từ này蹲Câu ví dụ彼はうずくまって泣き続けた。He crouched and went on crying.