Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/襤褸襤褸N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぼろNghĩa—Hán tự trong từ này襤褸Câu ví dụぼろ服が正直者を包んでいるかもしれない。A ragged coat may cover an honest man.その男はボロを着ていた。The man was in rags.