Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/褪せる褪せる🔊☆ Lưu vào danh sáchあせるNghĩa—Hán tự trong từ này褪Câu ví dụ日光で看板の文字があせた。The sun had faded the lettering on the sign.Từ liên quan青ざめる