Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/痒い痒いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchかゆいNghĩa—Hán tự trong từ này痒Câu ví dụ頭皮がかゆいのです。My scalp is very itchy.Từ liên quan歯がゆい