Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/涸れる涸れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかれるNghĩa—Hán tự trong từ này涸Câu ví dụ水の価値は井戸がかれて初めて分かる。We never know the worth of water till the well is dry.Từ liên quan枯渇