Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/檻檻N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおりNghĩa—Hán tự trong từ này檻Câu ví dụその動物は檻から出ようともがいた。The animal struggled to get out of the cage.Từ liên quan欄干