Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/彷徨う彷徨う🔊☆ Lưu vào danh sáchさまようNghĩa—Hán tự trong từ này彷徨Câu ví dụ彼女は森をさまよっていた。She was wandering in the woods.Từ liên quan彷徨く