Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奢る奢る🔊☆ Lưu vào danh sáchおごるNghĩa—Hán tự trong từ này奢Câu ví dụ彼女は私たち一人一人にアイスクリームをおごってくれた。She treated each of us to an ice cream.Từ liên quan華奢