Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/俯く俯く🔊☆ Lưu vào danh sáchうつむくNghĩa—Hán tự trong từ này俯Câu ví dụ言ってから、まゆちゃんは恥ずかしそうに俯いてしまう。Having said it, Mayu hangs her head in embarrassment.