Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/佇む佇む🔊☆ Lưu vào danh sáchたたずむNghĩa—Hán tự trong từ này佇Câu ví dụ彼はアルプス山脈の夜明けの美しさをぼんやりとたたずんで見ていた。He stood dazedly watching the beauty of the Alpine dawn.