Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/腕白腕白🔊☆ Lưu vào danh sáchわんぱくNghĩa—Hán tự trong từ này腕白Câu ví dụあのわんぱく小僧のいたずらには閉口する。That naughty boy annoys me by his pranks.Từ liên quan明白白耳義空白潔白紅白告白自白青白い