Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/賄賂賄賂🔊☆ Lưu vào danh sáchわいろNghĩa—Hán tự trong từ này賄賂Câu ví dụ彼はわいろを取るような人ではない。He isn't a man to take a bribe.Từ liên quan収賄贈収賄贈賄賄う