Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/6月6月🔊☆ Lưu vào danh sáchろくがつNghĩa—Hán tự trong từ này月Câu ví dụ6月にしては寒い朝だ。It is a cold morning for June.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額