Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/老齢老齢🔊☆ Lưu vào danh sáchろうれいNghĩa—Hán tự trong từ này老齢Câu ví dụ老齢は気づかぬうちに我々に忍び寄る。Old age creeps upon us unnoticed.Từ liên quan拉麺敬老元老初老長老養老院老いる老ける