Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/狼狼🔊☆ Lưu vào danh sáchおおかみNghĩa—Hán tự trong từ này狼Câu ví dụその少年は狼が来ると言った。The boy said a wolf would come.Từ liên quan臥児狼徳