Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/弄る弄るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchいじるNghĩa—Hán tự trong từ này弄Câu ví dụ書類は勝手にいじられた形跡があった。The documents were tampered with.子供がおもちゃをカチャカチャいじっている。The kid is clanging away with his toy.その鍵をいじるな!Don't play with that key!Từ liên quan翻弄