Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/蓮蓮N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはすNghĩa—Hán tự trong từ này蓮Câu ví dụこちらには大きなハスの葉があります。We have very big lotus leaves.Từ liên quanほうれん草