Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/礼金礼金🔊☆ Lưu vào danh sáchれいきんNghĩa—Hán tự trong từ này礼金Từ liên quan家来儀礼お礼祭礼失礼失礼しました謝礼巡礼