Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/礼礼N3🔊☆ Lưu vào danh sáchれいNghĩa—Hán tự trong từ này礼Câu ví dụ彼女の親切な助言に対して彼は礼を述べた。He thanked her for her kind help.Từ liên quan家来儀礼お礼祭礼失礼失礼しました謝礼巡礼