Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/類類🔊☆ Lưu vào danh sáchるいNghĩa—Hán tự trong từ này類Câu ví dụあの店には織物類が置いてありますか。Does that store keep textile goods?Từ liên quan魚介類魚類穀類種類酒類書類親類人類